Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 13 | 32:20 | 47 |
2
|
24 | 11 | 25:21 | 40 |
3
|
24 | 9 | 25:22 | 36 |
4
|
24 | 9 | 27:32 | 32 |
5
|
24 | 8 | 32:29 | 32 |
6
|
24 | 8 | 25:27 | 31 |
7
|
24 | 9 | 37:38 | 31 |
8
|
24 | 7 | 27:34 | 28 |
9
|
24 | 6 | 23:30 | 25 |
10
|
24 | 5 | 31:31 | 23 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Crystalbet Erovnuli Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Crystalbet Erovnuli Liga (Thăng hạng)
- Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Liga 3
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.