Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 23 | 103:27 | 72 |
2
|
28 | 17 | 67:23 | 56 |
3
|
28 | 15 | 70:30 | 51 |
4
|
28 | 13 | 52:48 | 45 |
5
|
28 | 13 | 57:46 | 44 |
6
|
28 | 13 | 48:46 | 44 |
7
|
28 | 14 | 56:50 | 43 |
8
|
28 | 12 | 40:39 | 42 |
9
|
28 | 11 | 58:36 | 41 |
10
|
28 | 11 | 62:48 | 39 |
11
|
28 | 9 | 51:34 | 36 |
12
|
28 | 9 | 30:40 | 34 |
13
|
28 | 6 | 40:48 | 28 |
14
|
28 | 7 | 40:66 | 25 |
15
|
28 | 5 | 33:65 | 13 |
16
|
28 | 2 | 12:173 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Paracin: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)