Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 21 | 95:25 | 65 |
2
|
25 | 15 | 59:21 | 50 |
3
|
25 | 13 | 53:37 | 43 |
4
|
25 | 12 | 57:26 | 42 |
5
|
25 | 12 | 50:46 | 41 |
6
|
25 | 13 | 50:42 | 40 |
7
|
25 | 11 | 42:43 | 37 |
8
|
25 | 10 | 35:36 | 36 |
9
|
25 | 8 | 33:32 | 32 |
10
|
25 | 8 | 28:33 | 31 |
11
|
25 | 8 | 53:43 | 30 |
12
|
25 | 7 | 28:31 | 30 |
13
|
25 | 6 | 38:40 | 28 |
14
|
25 | 7 | 36:55 | 25 |
15
|
25 | 5 | 30:55 | 13 |
16
|
25 | 2 | 12:134 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Paracin: -6 điểm (Quyết định của liên đoàn)