Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Iberia 1999 14 8 20:11 27
2 Torpedo Kutaisi 14 6 25:12 23
3 Dinamo Tbilisi 14 5 17:13 22
4 Rustavi 13 5 16:12 20
5 Dila Gori 14 6 11:10 20
6 Dinamo Batumi 13 4 17:20 17
7 Spaeri 13 4 17:15 16
8 Samgurali 13 4 14:21 15
9 Gagra 14 2 11:21 11
10 Meshakhte Tkibuli 14 1 9:22 10
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2