Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Iberia 1999 12 7 19:9 24
2 Torpedo Kutaisi 13 5 21:11 20
3 Rustavi 12 5 15:11 19
4 Dila Gori 13 6 11:10 19
5 Dinamo Tbilisi 12 4 15:13 18
6 Spaeri 12 4 17:15 15
7 Dinamo Batumi 12 3 15:19 14
8 Samgurali 12 4 14:21 14
9 Gagra 12 2 10:19 10
10 Meshakhte Tkibuli 12 1 7:16 10
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2