Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 7 | 19:11 | 24 |
2
|
13 | 5 | 17:13 | 21 |
3
|
13 | 5 | 21:11 | 20 |
4
|
13 | 5 | 16:12 | 20 |
5
|
13 | 6 | 11:10 | 19 |
6
|
13 | 4 | 17:20 | 17 |
7
|
12 | 4 | 17:15 | 15 |
8
|
12 | 4 | 14:21 | 14 |
9
|
13 | 2 | 11:20 | 11 |
10
|
13 | 1 | 8:18 | 10 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2