Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Iberia 1999 17 9 24:15 31
2 Torpedo Kutaisi 16 7 27:14 26
3 Rustavi 16 7 19:14 26
4 Dinamo Tbilisi 16 6 23:15 25
5 Dinamo Batumi 17 6 24:26 24
6 Spaeri 17 5 24:22 21
7 Samgurali 16 6 20:26 21
8 Dila Gori 17 6 15:18 20
9 Gagra 16 4 15:22 17
10 Meshakhte Tkibuli 16 1 11:30 10
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2