Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 13 | 32:21 | 46 |
2
|
26 | 12 | 43:34 | 44 |
3
|
25 | 11 | 40:27 | 42 |
4
|
24 | 12 | 33:27 | 40 |
5
|
25 | 11 | 33:27 | 37 |
6
|
26 | 9 | 41:31 | 36 |
7
|
26 | 9 | 36:49 | 32 |
8
|
26 | 6 | 24:36 | 28 |
9
|
26 | 5 | 33:39 | 25 |
10
|
26 | 2 | 19:43 | 16 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2