Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 15 | 61:29 | 48 |
2
|
23 | 14 | 44:36 | 45 |
3
|
22 | 13 | 43:23 | 44 |
4
|
23 | 13 | 45:27 | 44 |
5
|
23 | 13 | 41:34 | 41 |
6
|
22 | 11 | 40:28 | 36 |
7
|
23 | 10 | 39:40 | 34 |
8
|
23 | 10 | 42:35 | 34 |
9
|
23 | 9 | 41:37 | 31 |
10
|
23 | 8 | 44:42 | 30 |
11
|
23 | 9 | 33:42 | 29 |
12
|
22 | 6 | 27:31 | 27 |
13
|
23 | 6 | 23:30 | 25 |
14
|
22 | 7 | 25:40 | 25 |
15
|
22 | 6 | 26:33 | 23 |
16
|
22 | 5 | 30:39 | 21 |
17
|
23 | 4 | 31:54 | 18 |
18
|
23 | 5 | 24:59 | 17 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Vysshaya Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Vysshaya Liga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.