Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Iberia 1999 13 7 19:11 24
2 Dinamo Tbilisi 13 5 17:13 21
3 Torpedo Kutaisi 13 5 21:11 20
4 Rustavi 13 5 16:12 20
5 Dila Gori 13 6 11:10 19
6 Dinamo Batumi 13 4 17:20 17
7 Spaeri 12 4 17:15 15
8 Samgurali 12 4 14:21 14
9 Gagra 13 2 11:20 11
10 Meshakhte Tkibuli 13 1 8:18 10
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2