Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Rustavi 25 12 31:21 43
2 Dinamo Batumi 25 12 41:32 43
3 Dinamo Tbilisi 24 10 36:27 39
4 Iberia 1999 23 11 32:27 37
5 Dila Gori 24 11 31:25 36
6 Torpedo Kutaisi 25 8 38:29 33
7 Samgurali 25 9 34:46 32
8 Gagra 25 6 24:32 28
9 Spaeri 25 5 33:38 25
10 Meshakhte Tkibuli 25 2 19:42 16
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Crystalbet Erovnuli Liga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng - Crystalbet Erovnuli Liga 2