Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 19 | 51:21 | 58 |
2
|
26 | 17 | 41:16 | 55 |
3
|
26 | 13 | 33:22 | 45 |
4
|
26 | 13 | 38:25 | 43 |
5
|
26 | 11 | 30:20 | 42 |
6
|
26 | 12 | 36:30 | 41 |
7
|
26 | 11 | 32:27 | 39 |
8
|
26 | 12 | 35:35 | 38 |
9
|
26 | 10 | 27:26 | 37 |
10
|
26 | 9 | 37:31 | 33 |
11
|
26 | 7 | 22:27 | 28 |
12
|
26 | 7 | 23:54 | 25 |
13
|
26 | 3 | 22:34 | 20 |
14
|
26 | 1 | 15:74 | 5 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.