Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 17 | 45:26 | 58 |
2
|
27 | 17 | 54:24 | 56 |
3
|
27 | 16 | 36:16 | 54 |
4
|
27 | 16 | 56:25 | 53 |
5
|
28 | 15 | 44:34 | 50 |
6
|
27 | 13 | 36:28 | 48 |
7
|
27 | 10 | 45:44 | 39 |
8
|
27 | 11 | 36:38 | 39 |
9
|
27 | 9 | 43:34 | 35 |
10
|
27 | 7 | 39:51 | 25 |
11
|
27 | 6 | 29:53 | 23 |
12
|
27 | 5 | 32:50 | 21 |
13
|
27 | 6 | 36:57 | 21 |
14
|
27 | 5 | 29:53 | 21 |
15
|
27 | 5 | 29:56 | 21 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UAE League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.