Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 15 | 40:25 | 50 |
2
|
23 | 14 | 50:21 | 46 |
3
|
23 | 12 | 34:21 | 44 |
4
|
24 | 13 | 40:29 | 44 |
5
|
22 | 13 | 41:22 | 43 |
6
|
22 | 13 | 31:15 | 43 |
7
|
23 | 10 | 42:38 | 37 |
8
|
23 | 10 | 32:30 | 36 |
9
|
23 | 7 | 37:30 | 29 |
10
|
24 | 6 | 34:46 | 22 |
11
|
23 | 6 | 25:42 | 22 |
12
|
23 | 6 | 30:46 | 19 |
13
|
24 | 4 | 25:49 | 18 |
14
|
24 | 4 | 28:46 | 17 |
15
|
24 | 3 | 24:53 | 14 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UAE League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.