Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 10 | 46:10 | 32 |
2
|
12 | 9 | 38:11 | 28 |
3
|
11 | 9 | 34:12 | 28 |
4
|
11 | 7 | 31:21 | 21 |
5
|
12 | 6 | 20:19 | 19 |
6
|
11 | 5 | 18:17 | 17 |
7
|
12 | 3 | 15:20 | 10 |
8
|
12 | 3 | 14:43 | 9 |
9
|
11 | 1 | 12:41 | 4 |
10
|
12 | 0 | 10:44 | 1 |
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.