Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 21:2 | 12 |
2
|
4 | 4 | 20:3 | 12 |
3
|
6 | 3 | 13:15 | 10 |
4
|
4 | 3 | 24:4 | 9 |
5
|
4 | 2 | 7:10 | 6 |
6
|
6 | 2 | 11:17 | 6 |
7
|
6 | 0 | 4:26 | 2 |
8
|
6 | 0 | 2:25 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premiership Nữ (Nhóm Championship)
- Premiership Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.