Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 10 | 50:5 | 31 |
2
|
11 | 8 | 39:14 | 25 |
3
|
11 | 6 | 31:13 | 21 |
4
|
11 | 5 | 33:35 | 15 |
5
|
11 | 4 | 20:41 | 13 |
6
|
10 | 4 | 19:33 | 12 |
7
|
10 | 3 | 30:33 | 10 |
8
|
10 | 3 | 20:40 | 9 |
9
|
9 | 0 | 8:36 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Premier League (Giai đoạn Đội thắng)
- Premier League (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.