Trận đấu
| Đông | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 8 | 25:16 | 28 |
2
|
15 | 5 | 23:18 | 24 |
3
|
15 | 5 | 23:18 | 22 |
4
|
15 | 5 | 20:14 | 21 |
5
|
15 | 6 | 16:17 | 21 |
6
|
15 | 4 | 17:18 | 18 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - LPF (Clausura - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - LPF (Clausura - Play Offs: Tứ kết)
| Tây | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 6 | 24:22 | 21 |
2
|
14 | 4 | 11:10 | 19 |
3
|
14 | 3 | 15:11 | 17 |
4
|
14 | 3 | 15:19 | 14 |
5
|
14 | 3 | 15:22 | 14 |
6
|
14 | 1 | 12:31 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - LPF (Clausura - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - LPF (Clausura - Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.