Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 11 | 34:19 | 39 |
2
|
22 | 11 | 32:21 | 38 |
3
|
22 | 10 | 30:26 | 36 |
4
|
22 | 11 | 28:26 | 35 |
5
|
22 | 9 | 34:29 | 34 |
6
|
22 | 8 | 29:22 | 32 |
7
|
22 | 8 | 29:21 | 31 |
8
|
22 | 9 | 25:29 | 30 |
9
|
22 | 7 | 25:36 | 27 |
10
|
22 | 6 | 19:25 | 22 |
11
|
22 | 4 | 14:30 | 20 |
12
|
22 | 5 | 17:32 | 19 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga Nacional (Clausura - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.