Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
29 | 19 | 66:21 | 62 |
2
|
30 | 17 | 73:39 | 62 |
3
|
30 | 14 | 62:33 | 52 |
4
|
30 | 14 | 61:40 | 50 |
5
|
30 | 14 | 53:33 | 49 |
6
|
29 | 14 | 45:28 | 49 |
7
|
30 | 14 | 38:35 | 47 |
8
|
30 | 12 | 40:43 | 46 |
9
|
31 | 12 | 46:41 | 45 |
10
|
30 | 11 | 57:53 | 44 |
11
|
30 | 10 | 45:52 | 39 |
12
|
30 | 10 | 41:44 | 38 |
13
|
31 | 9 | 43:48 | 38 |
14
|
30 | 8 | 36:53 | 30 |
15
|
30 | 6 | 22:59 | 22 |
16
|
30 | 3 | 22:76 | 14 |
17
|
30 | 3 | 18:70 | 13 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Regionalliga Bayern
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Bayern (Thăng hạng)
- Oberliga Bayern - Relegation
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.