Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 6 | 22:11 | 21 |
2
|
10 | 6 | 18:12 | 21 |
3
|
10 | 6 | 19:16 | 19 |
4
|
10 | 5 | 17:8 | 17 |
5
|
10 | 5 | 18:15 | 17 |
6
|
10 | 4 | 20:17 | 15 |
7
|
10 | 4 | 18:20 | 14 |
8
|
10 | 4 | 12:18 | 14 |
9
|
10 | 3 | 13:12 | 13 |
10
|
10 | 3 | 15:16 | 12 |
11
|
10 | 3 | 9:14 | 12 |
12
|
10 | 1 | 15:16 | 10 |
13
|
10 | 3 | 12:13 | 10 |
14
|
10 | 3 | 14:21 | 10 |
15
|
10 | 2 | 12:13 | 9 |
16
|
10 | 2 | 8:20 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Allsvenskan
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Allsvenskan (Thăng hạng)
- Division 1 - Norra (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.