Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 16 | 52:28 | 51 |
2
|
22 | 13 | 49:20 | 43 |
3
|
22 | 13 | 47:21 | 41 |
4
|
22 | 10 | 31:22 | 37 |
5
|
22 | 9 | 39:30 | 36 |
6
|
22 | 10 | 34:35 | 35 |
7
|
22 | 10 | 37:33 | 33 |
8
|
22 | 9 | 31:34 | 33 |
9
|
22 | 9 | 31:41 | 32 |
10
|
22 | 8 | 28:20 | 30 |
11
|
22 | 7 | 30:36 | 27 |
12
|
22 | 5 | 27:38 | 22 |
13
|
22 | 5 | 21:36 | 19 |
14
|
22 | 5 | 19:34 | 19 |
15
|
22 | 3 | 25:49 | 15 |
16
|
22 | 3 | 16:40 | 14 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Allsvenskan (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Superettan
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.