Trận đấu
| Nhóm 1 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 7 | 15:9 | 23 |
2
|
11 | 6 | 16:4 | 22 |
3
|
11 | 5 | 19:13 | 18 |
4
|
11 | 5 | 11:8 | 17 |
5
|
11 | 4 | 15:14 | 15 |
6
|
11 | 4 | 12:12 | 15 |
7
|
11 | 4 | 7:9 | 15 |
8
|
11 | 2 | 7:14 | 9 |
9
|
11 | 2 | 6:14 | 9 |
10
|
11 | 2 | 11:22 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Torneo Federal (Giai đoạn Đội thắng)
- Torneo Federal (Giai đoạn Đội thua)
| Nhóm 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 6 | 12:4 | 19 |
2
|
10 | 5 | 10:5 | 18 |
3
|
9 | 5 | 15:11 | 17 |
4
|
10 | 4 | 9:9 | 14 |
5
|
10 | 4 | 8:10 | 13 |
6
|
10 | 3 | 10:11 | 12 |
7
|
10 | 3 | 12:14 | 12 |
8
|
10 | 3 | 14:18 | 10 |
9
|
10 | 0 | 7:15 | 6 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Torneo Federal (Giai đoạn Đội thắng)
- Torneo Federal (Giai đoạn Đội thua)
| Nhóm 3 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 5 | 9:8 | 16 |
2
|
10 | 4 | 9:7 | 15 |
3
|
10 | 4 | 11:11 | 14 |
4
|
10 | 3 | 9:7 | 13 |
5
|
10 | 3 | 12:11 | 13 |
6
|
9 | 3 | 9:8 | 13 |
7
|
10 | 3 | 6:7 | 13 |
8
|
10 | 2 | 8:8 | 10 |
9
|
10 | 2 | 5:11 | 10 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Torneo Federal (Giai đoạn Đội thắng)
- Torneo Federal (Giai đoạn Đội thua)
| Nhóm 4 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 6 | 8:2 | 20 |
2
|
10 | 4 | 7:4 | 17 |
3
|
10 | 4 | 9:4 | 16 |
4
|
10 | 3 | 8:7 | 13 |
5
|
10 | 3 | 6:6 | 13 |
6
|
10 | 2 | 5:5 | 11 |
7
|
10 | 2 | 10:13 | 10 |
8
|
10 | 1 | 8:12 | 8 |
9
|
9 | 1 | 3:11 | 6 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Torneo Federal (Giai đoạn Đội thắng)
- Torneo Federal (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.