Trận đấu
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 5:2 | 9 |
2
|
4 | 2 | 5:1 | 7 |
3
|
4 | 2 | 4:3 | 7 |
4
|
4 | 1 | 2:1 | 6 |
5
|
4 | 1 | 2:2 | 5 |
6
|
4 | 1 | 5:6 | 4 |
7
|
4 | 1 | 2:7 | 3 |
8
|
4 | 0 | 2:5 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga AUF Uruguaya (Torneo Intermedio - Play Offs: Chung kết)
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 11:4 | 10 |
2
|
4 | 3 | 5:5 | 9 |
3
|
4 | 1 | 6:3 | 6 |
4
|
4 | 2 | 7:8 | 6 |
5
|
4 | 1 | 3:4 | 4 |
6
|
4 | 1 | 6:8 | 4 |
7
|
4 | 1 | 4:7 | 3 |
8
|
4 | 0 | 3:6 | 2 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga AUF Uruguaya (Torneo Intermedio - Play Offs: Chung kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 9 | 23:14 | 31 |
2
|
15 | 9 | 24:16 | 29 |
3
|
15 | 8 | 26:16 | 28 |
4
|
15 | 8 | 23:16 | 27 |
5
|
15 | 7 | 23:22 | 24 |
6
|
15 | 6 | 22:16 | 23 |
7
|
15 | 7 | 26:21 | 22 |
8
|
15 | 5 | 13:11 | 21 |
9
|
15 | 5 | 20:18 | 20 |
10
|
15 | 6 | 16:21 | 20 |
11
|
15 | 4 | 17:21 | 18 |
12
|
15 | 5 | 16:19 | 17 |
13
|
15 | 5 | 14:20 | 17 |
14
|
15 | 4 | 17:22 | 15 |
15
|
15 | 2 | 12:23 | 10 |
16
|
15 | 2 | 8:24 | 10 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga AUF Uruguaya (Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.