Trận đấu
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 12 | 29:16 | 41 |
2
|
23 | 9 | 24:16 | 36 |
3
|
23 | 9 | 27:20 | 36 |
4
|
23 | 9 | 24:20 | 35 |
5
|
23 | 9 | 28:20 | 34 |
6
|
23 | 8 | 20:20 | 34 |
7
|
23 | 8 | 23:14 | 33 |
8
|
23 | 7 | 18:13 | 32 |
9
|
22 | 7 | 24:21 | 29 |
10
|
22 | 7 | 25:36 | 27 |
11
|
23 | 6 | 19:26 | 25 |
12
|
23 | 3 | 22:28 | 21 |
13
|
23 | 3 | 9:19 | 21 |
14
|
23 | 4 | 12:29 | 20 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primera C (Super final)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primera C (Thăng hạng - Play Offs)
- Torneo Promocional Amateur (Rớt hạng - Play Offs)
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 12 | 31:18 | 42 |
2
|
23 | 10 | 25:16 | 39 |
3
|
23 | 7 | 18:14 | 33 |
4
|
23 | 8 | 29:24 | 32 |
5
|
22 | 9 | 27:23 | 31 |
6
|
22 | 7 | 20:20 | 31 |
7
|
23 | 7 | 19:23 | 30 |
8
|
23 | 7 | 19:18 | 29 |
9
|
23 | 7 | 19:21 | 29 |
10
|
23 | 4 | 17:21 | 26 |
11
|
23 | 6 | 17:23 | 25 |
12
|
22 | 6 | 20:27 | 23 |
13
|
22 | 4 | 16:21 | 22 |
14
|
23 | 5 | 16:30 | 22 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primera C (Super final)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Primera C (Thăng hạng - Play Offs)
- Torneo Promocional Amateur (Rớt hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.