Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 7 | 30:4 | 22 |
2
|
8 | 6 | 21:10 | 18 |
3
|
8 | 5 | 21:9 | 16 |
4
|
8 | 4 | 11:12 | 12 |
5
|
8 | 4 | 9:17 | 12 |
6
|
8 | 3 | 12:13 | 11 |
7
|
8 | 2 | 14:18 | 8 |
8
|
8 | 2 | 12:26 | 7 |
9
|
8 | 2 | 9:21 | 6 |
10
|
8 | 1 | 5:14 | 4 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - UEFA Europa Cup Nữ (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.