Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 15 | 58:11 | 48 |
2
|
18 | 10 | 35:16 | 35 |
3
|
18 | 10 | 29:22 | 32 |
4
|
18 | 7 | 21:22 | 26 |
5
|
18 | 6 | 26:21 | 24 |
6
|
18 | 4 | 16:23 | 21 |
7
|
18 | 4 | 16:23 | 18 |
8
|
18 | 4 | 10:18 | 17 |
9
|
18 | 4 | 19:40 | 14 |
10
|
18 | 2 | 17:51 | 11 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Liga BPI Nữ (Rớt hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.