Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 5 | 21:11 | 16 |
2
|
8 | 4 | 11:12 | 13 |
3
|
7 | 3 | 21:12 | 12 |
4
|
7 | 4 | 20:15 | 12 |
5
|
7 | 3 | 15:13 | 12 |
6
|
8 | 4 | 14:22 | 12 |
7
|
8 | 3 | 19:11 | 11 |
8
|
8 | 3 | 15:19 | 11 |
9
|
8 | 2 | 11:11 | 10 |
10
|
8 | 3 | 22:19 | 9 |
11
|
7 | 2 | 7:10 | 7 |
12
|
8 | 1 | 7:28 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Lengjudeildin
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.