Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 12 | 47:17 | 41 |
2
|
19 | 12 | 45:22 | 41 |
3
|
19 | 11 | 35:22 | 39 |
4
|
19 | 11 | 30:20 | 37 |
5
|
19 | 10 | 31:22 | 34 |
6
|
19 | 10 | 34:20 | 33 |
7
|
19 | 7 | 38:31 | 28 |
8
|
19 | 7 | 31:28 | 26 |
9
|
19 | 6 | 32:32 | 22 |
10
|
19 | 4 | 17:35 | 16 |
11
|
19 | 3 | 20:39 | 14 |
12
|
19 | 1 | 19:32 | 13 |
13
|
19 | 2 | 19:45 | 11 |
14
|
19 | 2 | 15:48 | 9 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 - Promotion Group (Nhóm Thăng hạng)
- Division 2 - Norra Svealand (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.