Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 10 | 32:29 | 35 |
2
|
20 | 9 | 38:15 | 34 |
3
|
21 | 10 | 33:24 | 34 |
4
|
22 | 9 | 30:24 | 34 |
5
|
21 | 9 | 25:16 | 33 |
6
|
20 | 8 | 26:17 | 33 |
7
|
23 | 4 | 26:39 | 22 |
8
|
21 | 5 | 19:38 | 20 |
9
|
22 | 2 | 19:46 | 13 |
10
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- TOPLYGA (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - I Lyga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.