Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 12:2 | 30 |
2
|
6 | 5 | 11:3 | 27 |
3
|
6 | 3 | 10:8 | 25 |
4
|
6 | 1 | 3:8 | 15 |
5
|
6 | 1 | 2:8 | 12 |
6
|
6 | 0 | 4:13 | 1 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Petrocub: +15 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Sheriff Tiraspol: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Zimbru Chisinau: +14 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Milsami: +10 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Balti: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Dacia Buiucani: +1 điểm (Theo quy định của giải đấu)
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 3 | 12:5 | 12 |
2
|
6 | 3 | 10:3 | 11 |
3
|
6 | 2 | 8:7 | 9 |
4
|
6 | 2 | 7:8 | 8 |
5
|
6 | 0 | 4:11 | 3 |
6
|
6 | 0 | 4:11 | 3 |
- Super Liga (Thăng hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.