Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 9 | 34:19 | 32 |
2
|
16 | 8 | 31:18 | 29 |
3
|
17 | 7 | 22:12 | 29 |
4
|
17 | 7 | 27:23 | 27 |
5
|
16 | 8 | 20:18 | 26 |
6
|
16 | 7 | 23:20 | 25 |
7
|
16 | 6 | 26:19 | 23 |
8
|
16 | 6 | 24:19 | 23 |
9
|
16 | 6 | 21:23 | 23 |
10
|
16 | 6 | 25:26 | 22 |
11
|
16 | 6 | 24:26 | 22 |
12
|
16 | 4 | 17:26 | 18 |
13
|
17 | 3 | 21:24 | 17 |
14
|
16 | 4 | 13:29 | 16 |
15
|
16 | 2 | 21:30 | 12 |
16
|
17 | 0 | 12:29 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga de Primera
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga de Primera (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga de Primera (Thăng hạng - Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng - Segunda Division
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.