Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
19 | 15 | 59:14 | 47 |
2
|
19 | 14 | 43:13 | 44 |
3
|
19 | 13 | 53:18 | 42 |
4
|
17 | 10 | 35:23 | 33 |
5
|
19 | 8 | 31:29 | 28 |
6
|
18 | 8 | 37:26 | 26 |
7
|
19 | 7 | 25:30 | 25 |
8
|
18 | 6 | 24:38 | 22 |
9
|
19 | 6 | 22:39 | 20 |
10
|
19 | 3 | 19:37 | 15 |
11
|
18 | 3 | 20:56 | 10 |
12
|
18 | 0 | 11:56 | 3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.