Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 7 | 14:2 | 22 |
2
|
8 | 5 | 14:6 | 18 |
3
|
8 | 5 | 13:7 | 16 |
4
|
7 | 5 | 12:8 | 15 |
5
|
8 | 4 | 19:13 | 13 |
6
|
8 | 3 | 10:9 | 11 |
7
|
8 | 3 | 9:9 | 11 |
8
|
8 | 3 | 7:7 | 11 |
9
|
8 | 3 | 15:17 | 11 |
10
|
7 | 3 | 8:9 | 10 |
11
|
8 | 2 | 13:14 | 9 |
12
|
8 | 1 | 8:9 | 8 |
13
|
8 | 2 | 11:16 | 8 |
14
|
8 | 2 | 9:13 | 7 |
15
|
8 | 2 | 8:13 | 7 |
16
|
7 | 1 | 5:11 | 6 |
17
|
7 | 2 | 7:14 | 6 |
18
|
8 | 1 | 20:25 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.