Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 16 | 42:19 | 52 |
2
|
21 | 13 | 49:23 | 44 |
3
|
21 | 10 | 30:18 | 36 |
4
|
21 | 9 | 31:29 | 33 |
5
|
21 | 9 | 31:25 | 32 |
6
|
21 | 8 | 29:24 | 31 |
7
|
20 | 9 | 28:28 | 30 |
8
|
21 | 7 | 21:22 | 27 |
9
|
21 | 4 | 16:33 | 17 |
10
|
21 | 2 | 15:28 | 16 |
11
|
20 | 3 | 18:38 | 14 |
12
|
21 | 2 | 18:41 | 10 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Rớt hạng - Serie B Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.