Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 17 | 55:12 | 53 |
2
|
22 | 15 | 58:24 | 47 |
3
|
22 | 10 | 34:22 | 36 |
4
|
22 | 11 | 30:33 | 36 |
5
|
22 | 8 | 29:28 | 30 |
6
|
22 | 8 | 33:35 | 30 |
7
|
22 | 8 | 29:27 | 29 |
8
|
22 | 8 | 28:46 | 28 |
9
|
22 | 7 | 26:43 | 25 |
10
|
22 | 7 | 29:43 | 24 |
11
|
22 | 5 | 14:24 | 21 |
12
|
22 | 3 | 27:55 | 12 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Nhóm thăng hạng (Nhóm Thăng hạng)
- Liga 3 - Seria 1 (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Nhóm 1 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 13:4 | 22 |
2
|
4 | 2 | 11:3 | 21 |
3
|
4 | 1 | 5:7 | 19 |
4
|
4 | 3 | 5:0 | 17 |
5
|
4 | 1 | 6:6 | 16 |
6
|
4 | 2 | 7:8 | 10 |
7
|
4 | 0 | 3:12 | 5 |
8
|
4 | 0 | 1:11 | 2 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Promotion Play Offs (Thăng hạng - Play Offs)
| Nhóm 2 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 11:5 | 21 |
2
|
4 | 2 | 5:5 | 19 |
3
|
4 | 1 | 7:12 | 16 |
4
|
4 | 2 | 14:6 | 15 |
5
|
4 | 2 | 10:11 | 13 |
6
|
4 | 0 | 3:8 | 10 |
7
|
4 | 1 | 5:8 | 9 |
8
|
4 | 1 | 5:5 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Promotion Play Offs (Thăng hạng - Play Offs)
| Nhóm 3 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 11:3 | 24 |
2
|
4 | 1 | 6:5 | 20 |
3
|
4 | 2 | 4:1 | 15 |
4
|
4 | 1 | 3:4 | 12 |
5
|
4 | 1 | 3:8 | 12 |
6
|
4 | 2 | 9:6 | 11 |
7
|
4 | 1 | 4:8 | 8 |
8
|
4 | 0 | 1:6 | 5 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Promotion Play Offs (Thăng hạng - Play Offs)
| Nhóm 4 | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 6:3 | 23 |
2
|
4 | 2 | 6:3 | 18 |
3
|
4 | 2 | 7:3 | 17 |
4
|
4 | 2 | 5:2 | 15 |
5
|
4 | 2 | 6:8 | 14 |
6
|
4 | 2 | 7:5 | 13 |
7
|
4 | 0 | 3:8 | 10 |
8
|
4 | 0 | 2:10 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Liga 2
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Liga 3 - Promotion Play Offs (Thăng hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Cetatea Suceava: +10 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Soimii Gura Humorului: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Sporting Liesti: +15 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- V. Onesti: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Targu Secuiesc: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Stiinta Miroslava: +4 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Sepsi Sf. Gheorghe 2: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- CS Blejoi: +2 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Popesti Leordeni: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Stefanesti: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Moreni: +12 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Agricola Borcea: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Olimpic Zarnesti: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Inainte Modelu: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Calarasi: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Tricolorul Breaza: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Ramnicu Valcea: +14 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- CS U Craiova 2: +14 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Minerul Lupeni: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Jiul Petrosani: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Cetatea: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Farcasesti: +4 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Academica Bals: +5 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- LPS HD Clinceni: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Politehnica Timisoara: +13 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Sanatatea Cluj: +11 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Unirea Alba-Iulia: +10 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- SCM Zalau: +8 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Unirea Tasnad: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Baia Mare: +7 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Metalurgistul Cugir: +9 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Viitorul Arad: +3 điểm (Theo quy định của giải đấu)
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
5
|
4 | 2 | 9:5 | 38 |
6
|
4 | 1 | 8:6 | 36 |
7
|
4 | 1 | 6:6 | 33 |
8
|
4 | 2 | 6:5 | 31 |
9
|
4 | 0 | 2:7 | 30 |
10
|
4 | 1 | 8:10 | 29 |
11
|
4 | 1 | 4:4 | 26 |
12
|
4 | 2 | 9:9 | 18 |
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- CSM Vaslui: +30 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Odorheiu: +30 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- USV Iasi: +28 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- VSK Gyergyo: +24 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Bucovina Radauti: +29 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Aerostar: +25 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- Adjud: +21 điểm (Theo quy định của giải đấu)
- FC Bacau 2: +12 điểm (Theo quy định của giải đấu)