Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 6 | 39:8 | 18 |
2
|
7 | 6 | 30:10 | 18 |
3
|
7 | 5 | 53:8 | 15 |
4
|
7 | 4 | 31:8 | 12 |
5
|
7 | 4 | 19:16 | 12 |
6
|
7 | 2 | 19:31 | 6 |
7
|
7 | 1 | 6:52 | 3 |
8
|
7 | 0 | 1:65 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Superliga Nữ (Nhóm Championship)
- Superliga Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.