Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 41:3 | 9 |
2
|
4 | 3 | 21:2 | 9 |
3
|
4 | 3 | 19:4 | 9 |
4
|
4 | 3 | 21:8 | 9 |
5
|
4 | 3 | 15:6 | 9 |
6
|
4 | 1 | 12:17 | 3 |
7
|
4 | 0 | 4:35 | 0 |
8
|
4 | 0 | 1:59 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Superliga Nữ (Nhóm Championship)
- Superliga Nữ (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.