Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
17 | 14 | 46:9 | 43 |
2
|
15 | 13 | 41:5 | 41 |
3
|
17 | 12 | 41:11 | 40 |
4
|
16 | 10 | 31:9 | 33 |
5
|
16 | 8 | 23:19 | 27 |
6
|
16 | 8 | 17:14 | 25 |
7
|
17 | 6 | 22:28 | 21 |
8
|
16 | 4 | 20:22 | 19 |
9
|
17 | 4 | 11:30 | 15 |
10
|
17 | 2 | 15:29 | 12 |
11
|
17 | 3 | 5:39 | 11 |
12
|
17 | 1 | 9:34 | 9 |
13
|
16 | 0 | 7:39 | 3 |
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.