Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 7 | 18:5 | 22 |
2
|
8 | 6 | 9:5 | 19 |
3
|
6 | 5 | 12:3 | 16 |
4
|
8 | 4 | 9:8 | 13 |
5
|
8 | 4 | 12:10 | 12 |
6
|
8 | 4 | 13:13 | 12 |
7
|
8 | 3 | 11:10 | 10 |
8
|
8 | 3 | 11:13 | 10 |
9
|
7 | 1 | 10:11 | 6 |
10
|
7 | 2 | 6:11 | 6 |
11
|
8 | 1 | 7:17 | 5 |
12
|
8 | 0 | 5:17 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NIFL Premiership (Nhóm Championship)
- NIFL Premiership (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.