Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 6 | 27:13 | 20 |
2
|
9 | 5 | 20:14 | 18 |
3
|
8 | 4 | 20:10 | 15 |
4
|
8 | 4 | 17:9 | 14 |
5
|
9 | 4 | 19:16 | 12 |
6
|
8 | 3 | 14:11 | 12 |
7
|
8 | 3 | 18:14 | 11 |
8
|
8 | 3 | 13:11 | 11 |
9
|
8 | 3 | 13:16 | 11 |
10
|
8 | 2 | 16:18 | 9 |
11
|
9 | 1 | 7:20 | 4 |
12
|
8 | 0 | 6:38 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL South Australian (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - NPL South Australian (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng - SA State League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.