Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
37 | 27 | 86:32 | 86 |
2
|
37 | 22 | 57:36 | 73 |
3
|
37 | 20 | 52:33 | 70 |
4
|
37 | 22 | 57:31 | 70 |
5
|
37 | 19 | 61:28 | 68 |
6
|
37 | 19 | 59:32 | 68 |
7
|
37 | 15 | 50:35 | 58 |
8
|
37 | 16 | 46:43 | 55 |
9
|
37 | 13 | 39:39 | 51 |
10
|
37 | 14 | 45:47 | 50 |
11
|
37 | 14 | 46:49 | 49 |
12
|
37 | 12 | 42:61 | 44 |
13
|
37 | 10 | 27:46 | 42 |
14
|
37 | 10 | 41:50 | 41 |
15
|
37 | 9 | 40:49 | 41 |
16
|
37 | 10 | 38:52 | 40 |
17
|
37 | 9 | 27:50 | 35 |
18
|
37 | 8 | 31:53 | 34 |
19
|
37 | 3 | 25:59 | 21 |
20
|
37 | 2 | 25:69 | 18 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Rớt hạng - Serie B
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.