Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
31 | 18 | 53:32 | 61 |
2
|
32 | 15 | 47:30 | 58 |
3
|
31 | 17 | 53:33 | 57 |
4
|
32 | 15 | 41:35 | 54 |
5
|
32 | 13 | 47:31 | 52 |
6
|
32 | 13 | 41:37 | 52 |
7
|
32 | 14 | 39:28 | 50 |
8
|
32 | 14 | 46:36 | 49 |
9
|
32 | 12 | 44:54 | 45 |
10
|
31 | 10 | 45:39 | 40 |
11
|
32 | 10 | 42:47 | 40 |
12
|
31 | 9 | 30:39 | 36 |
13
|
32 | 6 | 31:39 | 33 |
14
|
32 | 7 | 35:43 | 31 |
15
|
32 | 7 | 29:49 | 31 |
16
|
32 | 5 | 28:43 | 29 |
17
|
32 | 4 | 22:37 | 25 |
18
|
32 | 6 | 36:57 | 24 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Ligue 1
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 1 (Thăng hạng - Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligue 1 (Thăng hạng - Play Offs: Bán kết)
- Ligue 2 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - National
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.