Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
38 | 24 | 77:31 | 82 |
2
|
38 | 23 | 76:34 | 81 |
3
|
38 | 22 | 61:32 | 76 |
4
|
38 | 20 | 61:33 | 72 |
5
|
38 | 15 | 62:51 | 59 |
6
|
38 | 15 | 49:36 | 55 |
7
|
38 | 11 | 44:45 | 51 |
8
|
38 | 13 | 43:55 | 49 |
9
|
38 | 13 | 45:57 | 46 |
10
|
38 | 12 | 39:49 | 46 |
11
|
38 | 12 | 45:56 | 46 |
12
|
38 | 10 | 47:52 | 44 |
13
|
38 | 11 | 35:48 | 44 |
14
|
38 | 10 | 36:51 | 42 |
15
|
38 | 9 | 47:54 | 41 |
16
|
38 | 8 | 38:48 | 41 |
17
|
38 | 10 | 38:60 | 40 |
18
|
38 | 9 | 36:56 | 37 |
19
|
38 | 8 | 43:59 | 35 |
20
|
38 | 7 | 51:66 | 35 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie A
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie B (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie B (Play Offs: Tứ kết)
- Serie B (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.