Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
36 | 21 | 60:24 | 69 |
2
|
36 | 18 | 50:27 | 67 |
3
|
36 | 14 | 58:47 | 54 |
4
|
36 | 15 | 50:38 | 53 |
5
|
36 | 12 | 48:64 | 43 |
6
|
36 | 11 | 48:67 | 42 |
7
|
36 | 9 | 41:44 | 38 |
8
|
36 | 9 | 34:61 | 36 |
9
|
36 | 16 | 54:42 | 34 |
10
|
36 | 6 | 33:62 | 29 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Championship
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Championship (Thăng hạng)
- League One (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - League Two
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Inverness: -5 điểm (Quyết định của liên đoàn)
- Hamilton: -21 điểm (Quyết định của liên đoàn)