Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
6 | 5 | 12:0 | 16 |
2
|
5 | 4 | 12:4 | 13 |
3
|
7 | 4 | 11:12 | 12 |
4
|
7 | 3 | 12:11 | 10 |
5
|
7 | 2 | 7:4 | 9 |
6
|
7 | 1 | 6:5 | 8 |
7
|
7 | 2 | 5:12 | 7 |
8
|
7 | 1 | 4:10 | 6 |
9
|
7 | 1 | 5:9 | 5 |
10
|
6 | 1 | 5:12 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Championship
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - League One (Thăng hạng - Play Offs)
- League One (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng - League Two
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.