Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
28 | 27 | 124:8 | 81 |
2
|
28 | 21 | 59:18 | 66 |
3
|
28 | 19 | 58:25 | 63 |
4
|
28 | 14 | 61:35 | 50 |
5
|
28 | 13 | 45:20 | 50 |
6
|
28 | 13 | 33:36 | 45 |
7
|
28 | 12 | 33:46 | 39 |
8
|
28 | 10 | 29:43 | 38 |
9
|
28 | 9 | 27:42 | 36 |
10
|
28 | 10 | 37:52 | 34 |
11
|
28 | 8 | 32:50 | 30 |
12
|
28 | 7 | 26:42 | 29 |
13
|
28 | 7 | 16:46 | 24 |
14
|
28 | 4 | 28:50 | 21 |
15
|
28 | 3 | 20:72 | 13 |
16
|
28 | 2 | 16:59 | 8 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 2)
- Rớt hạng - Primera Federacion Nữ
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.