Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 5 | 10:2 | 15 |
2
|
5 | 4 | 11:3 | 13 |
3
|
5 | 3 | 9:6 | 10 |
4
|
4 | 3 | 12:4 | 9 |
5
|
5 | 3 | 6:4 | 9 |
6
|
5 | 2 | 8:5 | 8 |
7
|
5 | 1 | 6:6 | 5 |
8
|
5 | 1 | 7:9 | 4 |
9
|
4 | 1 | 2:5 | 3 |
10
|
5 | 0 | 3:11 | 2 |
11
|
3 | 0 | 0:6 | 1 |
12
|
5 | 0 | 1:14 | 0 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League Nữ (Vòng loại - Giai đoạn 1)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.