Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 17 | 51:28 | 55 |
2
|
24 | 13 | 41:19 | 45 |
3
|
24 | 13 | 51:36 | 42 |
4
|
24 | 11 | 40:27 | 39 |
5
|
25 | 11 | 39:36 | 38 |
6
|
25 | 10 | 35:40 | 35 |
7
|
25 | 9 | 30:38 | 35 |
8
|
24 | 10 | 45:37 | 34 |
9
|
25 | 8 | 39:42 | 33 |
10
|
25 | 9 | 37:36 | 32 |
11
|
25 | 9 | 27:30 | 32 |
12
|
24 | 7 | 27:32 | 29 |
13
|
25 | 8 | 29:39 | 28 |
14
|
25 | 7 | 36:46 | 26 |
15
|
24 | 6 | 18:40 | 23 |
16
|
25 | 5 | 23:42 | 21 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Copa Libertadores (Vòng Bảng)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Copa Libertadores (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Copa Sudamericana (Vòng loại)
- Rớt hạng - Liga de Ascenso
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.