Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
25 | 17 | 33:13 | 55 |
2
|
26 | 14 | 33:25 | 47 |
3
|
25 | 12 | 31:25 | 43 |
4
|
27 | 11 | 29:20 | 42 |
5
|
26 | 12 | 30:25 | 42 |
6
|
22 | 10 | 35:17 | 38 |
7
|
25 | 10 | 32:30 | 38 |
8
|
25 | 9 | 31:26 | 37 |
9
|
25 | 9 | 29:30 | 34 |
10
|
27 | 9 | 25:26 | 34 |
11
|
26 | 7 | 26:30 | 30 |
12
|
22 | 6 | 22:18 | 29 |
13
|
26 | 7 | 26:32 | 29 |
14
|
26 | 6 | 27:43 | 21 |
15
|
26 | 4 | 15:42 | 17 |
16
|
27 | 2 | 14:36 | 15 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng - Ligue 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.