Trận đấu
| Bảng A | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 2 | 16:4 | 7 |
2
|
3 | 2 | 10:5 | 6 |
3
|
3 | 0 | 3:6 | 2 |
4
|
3 | 0 | 0:14 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Romanian Cup Nữ (Play Offs: Bán kết)
| Bảng B | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 12:1 | 9 |
2
|
3 | 2 | 17:3 | 6 |
3
|
3 | 1 | 4:11 | 3 |
4
|
3 | 0 | 0:18 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Romanian Cup Nữ (Play Offs: Bán kết)
| Bảng C | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 8:1 | 9 |
2
|
3 | 2 | 11:3 | 6 |
3
|
3 | 1 | 9:10 | 3 |
4
|
3 | 0 | 1:15 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Romanian Cup Nữ (Play Offs: Bán kết)
| Bảng D | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
3 | 3 | 20:4 | 9 |
2
|
3 | 2 | 12:4 | 6 |
3
|
3 | 1 | 12:8 | 3 |
4
|
3 | 0 | 0:28 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Romanian Cup Nữ (Play Offs: Bán kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.